dinner theater

Học thuật
Thân thiện
dinner theater

Guests enjoy a play while eating their meal at a dinner theater.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hát kết hợp với bữa tối: Một loại hình nhà hát hoặc sân khấu biểu diễn nơi khán giả vừa được thưởng thức một bữa ăn tối (thường một bữa ăn đầy đủ) vừa xem một vở kịch, vở nhạc kịch hoặc các tiết mục giải trí khác. vào cửa thường bao gồm cả chi phí cho bữa ăn buổi biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We celebrated our anniversary at a dinner theater. (Chúng tôi đã kỷ niệm ngày cưới tại một nhà hát kết hợp bữa tối.)
    • The dinner theater offers a three-course meal before the comedy show begins. (Nhà hát kết hợp bữa tối đó phục vụ một bữa ăn ba món trước khi vở hài kịch bắt đầu.)
    • Dinner theater is a popular form of entertainment for tourists. (Nhà hát kết hợp bữa tối một hình thức giải trí phổ biến cho khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dinner theater experience": trải nghiệm tại nhà hát kết hợp bữa tối.
    • The dinner theater experience was unique and enjoyable. (Trải nghiệm tại nhà hát kết hợp bữa tối thật độc đáo thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinner theatre (n): Cách viết khác (theatre) của "dinner theater", cùng một nghĩa. Đây một biến thể chính tả.
  • Supper theater (n): Nhà hát kết hợp với bữa tối nhẹ (supper). Có thể dùng với ý nghĩa tương tự nhưng thường chỉ bữa ăn nhẹ hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Anh cho cụm danh từ ghép này. Có thể diễn đạt ý tương đương bằng cụm từ như "theater with dinner included" (nhà hát bao gồm bữa tối).
dinner theater

Guests enjoy a play while eating their meal at a dinner theater.

Noun
  1. nhà hát bao gồm bữa tối

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống